giấy ráp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy nhám: Một loại giấy có bề mặt phủ một lớp hạt cứng, nhỏ (như cát, thủy tinh, đá mài) dùng để mài, đánh bóng hoặc làm nhẵn bề mặt các vật liệu như gỗ, kim loại.
- Giấy nháp: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Chỉ giấy nháp, dùng để viết, vẽ phác thảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy dùng giấy ráp để đánh bóng mặt bàn gỗ trước khi sơn.
- Hãy chà nhẹ bằng giấy ráp để loại bỏ vết gỉ sét trên bề mặt kim loại.
- Công đoạn cuối cùng là dùng giấy ráp mịn để làm nhẵn bề mặt sản phẩm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh bằng giấy ráp": Chỉ hành động sử dụng giấy ráp để mài mòn bề mặt.
- Muốn bề mặt thật mịn, bạn phải đánh bằng giấy ráp nhiều lần.
- "Giấy ráp hạt to/giấy ráp hạt mịn": Phân loại giấy ráp dựa trên độ thô, mịn của các hạt mài trên bề mặt.
- Dùng giấy ráp hạt to để mài phẳng, sau đó chuyển sang giấy ráp hạt mịn để đánh bóng.
Biến thể và từ gần giống
- Giấy nhám: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại giấy dùng để mài mòn. Đây là cách gọi phổ biến nhất hiện nay.
- Giấy nháp: Từ đồng âm nhưng khác nghĩa chính, chỉ loại giấy dùng để viết, ghi chú tạm thời.
- Giấy chà nhám: Một biến thể trong cách gọi, thường dùng trong kỹ thuật hoặc thương mại.
Từ đồng nghĩa
- Giấy nhám: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến.
- Giấy mài: Từ cùng trường nghĩa, nhấn mạnh chức năng mài mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "giấy ráp")
- d. 1. X. Giấy nháp. 2. X. Giấy nhám: Giấy ráp đánh đồ gồ.